Chuyển đến nội dung chính

Tìm kiếm việc làm

Search

Tổng cộng: 21 (Trang 1/2)

コーティング作業 / フォークリフト

お仕事タイトル

Địa điểm làm việc:
いなべ市
Lương:
お仕事給料
Giờ làm việc:
勤務時間
Ngày nghỉ:
休日テキスト
おすすめ シフト自由 夜勤なし

コーティング作業

金属・ゴム・プラのコーティング作業

Địa điểm làm việc:
北名古屋市
Lương:
時給:1,270円以上
Giờ làm việc:
8:00~17:00、19:10~4:10
Ngày nghỉ:
土・日曜日(勤務先カレンダー)
Bán thời gian/Làm thêm

検査 / 製造

キャンディなどお菓子の製造・検査

Địa điểm làm việc:
小牧市
Lương:
時給:1,200円以上
Giờ làm việc:
8:00~17:00
Ngày nghỉ:
土・日曜日(勤務先カレンダー)
Bán thời gian/Làm thêm

検査 / 組み立て

ヒーター等の部品組立・検査

Địa điểm làm việc:
小牧市
Lương:
時給:1,150円以上
Giờ làm việc:
7:30~16:30
Ngày nghỉ:
土・日曜日(勤務先カレンダー)
Bán thời gian/Làm thêm

縫製作業

自動車用シートの縫製作業

Địa điểm làm việc:
可児郡御嵩町
Lương:
時給:1,350円以上
Giờ làm việc:
8:30~17:00、20:30~5:15
Ngày nghỉ:
土・日曜日(勤務先カレンダー)
Bán thời gian/Làm thêm

メッキ

自動車シャフトの金属メッキ

Địa điểm làm việc:
美濃加茂市
Lương:
時給:1,300円以上
Giờ làm việc:
8:30~17:00
Ngày nghỉ:
土・日曜日(勤務先カレンダー)
Bán thời gian/Làm thêm

検査 / 組み立て

空調機等の部品組立・検査

Địa điểm làm việc:
いなべ市
Lương:
時給:1,250円以上
Giờ làm việc:
8:30~17:30、20:30~5:00
Ngày nghỉ:
土・日曜日(勤務先カレンダー)
Bán thời gian/Làm thêm

検査 / 組み立て

事務用イスなどの組立・検査

Địa điểm làm việc:
春日井市
Lương:
時給:1,400円以上
Giờ làm việc:
8:10~17:10
Ngày nghỉ:
土・日曜日(勤務先カレンダー)
Bán thời gian/Làm thêm

検査

アルミ缶等の目視検査

Địa điểm làm việc:
尾張旭市
Lương:
時給:1,300円以上
Giờ làm việc:
8:15~17:00
Ngày nghỉ:
土・日曜日(勤務先カレンダー)
Bán thời gian/Làm thêm

検査

車・家電・住宅建材の補給及び検査員

Địa điểm làm việc:
一宮市
Lương:
時給:1,250円以上
Giờ làm việc:
9:00~18:00
Ngày nghỉ:
土・日曜日(勤務先カレンダー)
Bán thời gian/Làm thêm

組み立て

ガスコンロの組立

Địa điểm làm việc:
大口町
Lương:
時給:1,250円以上
Giờ làm việc:
8:30~17:30
Ngày nghỉ:
土・日曜日(勤務先カレンダー)
Bán thời gian/Làm thêm

フォークリフト

フォークリフト作業者

Địa điểm làm việc:
可児市
Lương:
時給:1,500円以上
Giờ làm việc:
8:00~17:00
Ngày nghỉ:
土・日曜日(勤務先カレンダー)
Bán thời gian/Làm thêm

Liên hệ

Contact

TEL

0120-896-868

【Giờ làm việc】Các ngày trong tuần 9:00-18:00